Create calendar:

Calendar for Year 2028

Tháng một Tháng hai Tháng ba
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
            1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31          
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
    1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29        
             
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
      1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31  
             
5:Đầu tiên 12:Tròn 19:Quý ba 26:Non
4:Đầu tiên 10:Tròn 17:Quý ba 25:Non
4:Đầu tiên 11:Tròn 18:Quý ba 26:Non
Tháng tư Tháng năm Tháng sáu
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
            1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30            
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3 4 5 6
7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20
21 22 23 24 25 26 27
28 29 30 31      
             
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
        1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30  
             
3:Đầu tiên 9:Tròn 16:Quý ba 25:Non
2:Đầu tiên 9:Tròn 16:Quý ba 24:Non 31:Đầu tiên
7:Tròn 15:Quý ba 23:Non 29:Đầu tiên
Tháng bảy Tháng tám Tháng chín
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
            1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31          
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
    1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30 31    
             
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
          1 2
3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16
17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30
             
7:Tròn 15:Quý ba 22:Non 29:Đầu tiên
5:Tròn 13:Quý ba 20:Non 27:Đầu tiên
4:Tròn 12:Quý ba 19:Non 25:Đầu tiên
Tháng mười Tháng mười một Tháng mười hai
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30 31        
             
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
      1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30    
             
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
          1 2
3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16
17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30
31            
3:Tròn 11:Quý ba 18:Non 25:Đầu tiên
2:Tròn 10:Quý ba 16:Non 24:Đầu tiên
2:Tròn 9:Quý ba 16:Non 24:Đầu tiên 31:Tròn
Holidays and Observances:
01 Tháng một Tết dương lịch
03 Tháng một Tết dương lịch quan sát
25 Tháng một Tết đêm giao thừa
26 Tháng một Tết Nguyên Đán
27 Tháng một Tết Nguyên Đán
28 Tháng một Tết Nguyên Đán
29 Tháng một Tết Nguyên Đán
30 Tháng một Tết Nguyên Đán
04 Tháng tư Giỗ tổ Hùng Vương
16 Tháng tư chủa nhật phục sinh
   
30 Tháng tư Ngày giải phóng
01 Tháng năm Ngày giải phóng quan sát
01 Tháng năm Ngày Quốc tế Lao động
02 Tháng năm Ngày Quốc tế Lao động quan sát
02 Tháng chín Quốc khánh
04 Tháng chín Quốc khánh quan sát
24 Tháng mười một Ngày Văn hoá Việt Nam
24 Tháng mười hai Đêm Giáng sinh
25 Tháng mười hai Giáng sinh/Nôen
31 Tháng mười hai Đêm giao thừa
Add more holidays/observances: Common observances | Seasons
Print the calendar About Moon Phases
Non Trăng non. Đầu tiên Quý đầu tiên.
Tròn Trăng tròn. Quý ba Quý ba.
Holiday information
  • Some holidays and dates are color-coded:
    • Red–Public Holidays.
    • Gray–Typical Non-working Days.
    • Black–Other Days.
  • Local holidays are not listed, holidays are predicted based on current holidays.
There are 366 days in year 2028

Tools

Customization Forms

Printable Calendars

Calendar & Holiday News

Other Calendars

Date Calculators

Related Links